Integrated amplifier 032
Integrated ampli 032 là hậu duệ của những sản phẩm ampli mà đã đọat nhiều giải thưởng trên thế giới : 090, 911 MK3, 956 MK2, và 036. Giống như tất cả các ampli khác của Burmester, 032 cũng được thiết kế ở chế độ full balanced và mạch đường dẫn hai chiều trực tiếp không qua tụ.
Các đặc tính về bộ tải nhiệt của các thế hệ ampli trước vẫn còn giữ cho ampli 032. Panel điều khiển phía trước được làm bằng Chrome. Phần bên trong, được bao bọc bởi những thanh hình răng cưa bảo vệ phần bo mạch hiển thị bên trong cũng như bảo vệ những thành phần điện tử nhạy cảm chống lại sự nhiễu từ bên ngoài của các thiết bị khác, nút vặn chỉnh volume đồng bộ cho cả hai kênh.
Với bộ cấp nguồn công suất 650 VA, ampli 032 có khả năng cấp nguồn ổn định và mạnh. Do đó, ampli 032 dễ dàng phối với với các loại loa khác nhau với trở kháng thấp và tải phức tạp. Hỗ trợ cho việc tương thích với hệ thống home theater, 032 trang bị bảng mạch home theater through-put với chức năng bypass cho pre-ampli và hướng tín hiệu trực tiếp đến power ampli.
Tầng khuyếch đại của 032 cũng được lấy theo nguyên mẫu của các ampli 037, 039 và 036. Kết quả là một tần khuyếch đại mạch lạc hoàn toàn. Ví dụ, sự phối hợp giữa 032 với các ampli đa kênh khác như 037 và 039 là cực kỳ hoàn hảo.
5 input, 3 balanced
Đường dẫn tín hiệu hai chiều trực tiếp không qua tụ
Công nghệ X-Amp của Burmester
Hiệu chỉnh volume đồng bộ chính xác với 60 cấp
Tone và balanced control ( có thể bypasss)
Pre-out và Home theater thruput cho việc tích hợp với hệ thống Home Theater systems
Có thể hiệu chỉnh pre-set: input sensitivity, output level, và wake-up volume
Bộ cấp nguồn cực lớn với tụ điện 97,400 µF và biến thế 650 VA
Phối hợp với tất cả cả loa dễ dàng trên toàn bộ dãi tần số với damping factor cao
Hiệu chỉnh bằng remote với tất cả các chức năng
Hỗ trợ các cổng RS 232 và USB 2.0 control (tùy chọn)
| CHI TIẾT KỸ THUẬT | |
| Stereo output/ kênh (4Ω) | 140 W |
| Input | 3 sym / 2 asym |
| Trở kháng đầu vào XLR/RCA (Ω) | 22k / 22k |
| Độ nhạy đầu vào 1V | 220 mV |
| Tần số đáp ứng -3dB | 2Hz – 200kHz |
| Độ méo tiếng | <0.003 |
| Damping factor | >2500 |
| Tỷ lệ nhiễu (2 V pre) (10V Amp) | >102 |
| Hệ số khuyếch đại | Có thể thay đổi |
| Kích thước (rộng x cao x sâu ) | 482 mm (19”) x 191 mm (7.5”) x 482 mm (19”) |
| Trọng lượng | 30 kg (66 lbs) |