C500

C500

C500

C500

Tube / Solid State Preamplifier

CHI TIẾT KỸ THUẬT  
Tần số đáp ứng C500P: +0, -0.5dB 10Hz - 40kHz
C500T: +0, -0.5dB 10Hz - 20kHz
Độ méo âm C500P: 0.002% 20Hz - 20kHz
C500T: 0.05% 20Hz - 20kHz
Độ nhiễu âm C500P: High Level 100dB; Phono 88dBC500T: High Level 93dB; Phono 80dB
Công xuất C500P: 12V RMS Unbalanced, 25V RMS Balanced
C500T: 10V RMS Unbalanced, 20V RMS Balanced
Trở kháng đẩu ra C500P và C500T: 220 ohms
Trở kháng đầu vào

C500P và C500T: High Level, 22k ohms

Phono MM, 47k ohms; 50 - 750pF
Phono MC, 25, 50, 100, 200, 500 or 1,000 ohms;100pF

Độ nhạy đầu vào C500P: High Level, 450mV (2.5V)
Phono MM, 4.5mV (2.5V)
Phono MC, 0.45uV (2.5V)
C500T: High Level, 450mV (2.5V)
Phono MM, 4.5mV (2.5V)
Phono MC, 0.45mV (2.5V)
Kích thước(h x w x d) C500C, C500P và C500T: 15.24 x 44.45 x 1cm
Trọng lượng C500C: 13.65kg
C500P: 11.39kg
C500T: 11.97kg